TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cylindrical reflector

US/sə.ˈlɪn.drɪ.kəl rɪ.ˈflɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

cylindrical reflector nghĩa là cái phản xạ trụ.

Nghĩa của cylindrical reflector

Danh từ

  1. Tech Cái phản xạ trụ.

Câu hỏi thường gặp

cylindrical reflector nghĩa là gì?

cylindrical reflector (danh từ) nghĩa là cái phản xạ trụ.

cylindrical reflector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindrical reflector: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪn.drɪ.kəl rɪ.ˈflɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.