cylindrical wave
US/sə.ˈlɪn.drɪ.kəl ˈweɪv/
giọng máy của trình duyệt
cylindrical wave nghĩa là sóng trụ.
Nghĩa của cylindrical wave
Danh từ
- Tech Sóng trụ.
Câu hỏi thường gặp
cylindrical wave nghĩa là gì?
cylindrical wave (danh từ) nghĩa là sóng trụ.
cylindrical wave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cylindrical wave: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪn.drɪ.kəl ˈweɪv/.