TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cylindrical waveguide

US/sə.ˈlɪn.drɪ.kəl ˈweɪv.ˌɡɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

cylindrical waveguide nghĩa là Ống dẫn sóng hình trụ.

Nghĩa của cylindrical waveguide

Danh từ

  1. Tech Ống dẫn sóng hình trụ.

Câu hỏi thường gặp

cylindrical waveguide nghĩa là gì?

cylindrical waveguide (danh từ) nghĩa là Ống dẫn sóng hình trụ.

cylindrical waveguide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindrical waveguide: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪn.drɪ.kəl ˈweɪv.ˌɡɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.