TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cylindrically

US/sə.ˈlɪn.drɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cylindrically nghĩa là Xem cylindrical.

Nghĩa của cylindrically

Phó từ

  1. Xem cylindrical

Dạng từ của cylindrically

So sánh hơnmore cylindrically
So sánh nhấtmost cylindrically

Câu hỏi thường gặp

cylindrically nghĩa là gì?

cylindrically (phó từ) nghĩa là Xem cylindrical.

cylindrically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cylindrically: giọng Mỹ (US) /sə.ˈlɪn.drɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.