TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cyprinid

US/ˈsɪ.prə.nəd/ giọng máy của trình duyệt

cyprinid nghĩa là họ chép.

Nghĩa của cyprinid

Danh từ

  1. Động vật Họ chép.

Dạng từ của cyprinid

Số nhiềucyprinids

Câu hỏi thường gặp

cyprinid nghĩa là gì?

cyprinid (danh từ) nghĩa là họ chép.

cyprinid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyprinid: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.prə.nəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.