cyprinid
US/ˈsɪ.prə.nəd/
giọng máy của trình duyệt
cyprinid nghĩa là họ chép.
Nghĩa của cyprinid
Danh từ
- Động vật Họ chép.
Dạng từ của cyprinid
| Số nhiều | cyprinids |
Câu hỏi thường gặp
cyprinid nghĩa là gì?
cyprinid (danh từ) nghĩa là họ chép.
cyprinid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyprinid: giọng Mỹ (US) /ˈsɪ.prə.nəd/.