cysticercosis
US/ˌsɪs.tə.ˌsɜː.ˈkoʊ.səs/
giọng máy của trình duyệt
cysticercosis nghĩa là bệnh nang sán, bệnh gạo sán.
Nghĩa của cysticercosis
Danh từ
- Bệnh nang sán; bệnh gạo sán.
Dạng từ của cysticercosis
| Số nhiều | cysticercoses |
Câu hỏi thường gặp
cysticercosis nghĩa là gì?
cysticercosis (danh từ) nghĩa là bệnh nang sán, bệnh gạo sán.
cysticercosis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cysticercosis: giọng Mỹ (US) /ˌsɪs.tə.ˌsɜː.ˈkoʊ.səs/.