TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cystinuria

US/ˌsɪs.tə.ˈnʊr.i.ə/ giọng máy của trình duyệt

cystinuria nghĩa là chứng đái xistin.

Nghĩa của cystinuria

Danh từ

  1. Y học Chứng đái xistin.

Dạng từ của cystinuria

Số nhiềucystinurias

Câu hỏi thường gặp

cystinuria nghĩa là gì?

cystinuria (danh từ) nghĩa là chứng đái xistin.

cystinuria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cystinuria: giọng Mỹ (US) /ˌsɪs.tə.ˈnʊr.i.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.