cystinuria
US/ˌsɪs.tə.ˈnʊr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
cystinuria nghĩa là chứng đái xistin.
Nghĩa của cystinuria
Danh từ
- Y học Chứng đái xistin.
Dạng từ của cystinuria
| Số nhiều | cystinurias |
Câu hỏi thường gặp
cystinuria nghĩa là gì?
cystinuria (danh từ) nghĩa là chứng đái xistin.
cystinuria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cystinuria: giọng Mỹ (US) /ˌsɪs.tə.ˈnʊr.i.ə/.