TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytogenetics

US/ˌsɑɪ.toʊ.dʒə.ˈnɛ.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

cytogenetics nghĩa là Di truyền học tế bào.

Nghĩa của cytogenetics

Danh từ

  1. Di truyền học tế bào.

Câu hỏi thường gặp

cytogenetics nghĩa là gì?

cytogenetics (danh từ) nghĩa là Di truyền học tế bào.

cytogenetics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytogenetics: giọng Mỹ (US) /ˌsɑɪ.toʊ.dʒə.ˈnɛ.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.