TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cytodifferentiation

US/ˈsɑɪ.toʊ.ˌdɪ.fə.ˌrɛnt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cytodifferentiation nghĩa là Sự phân hoá tế bào.

Nghĩa của cytodifferentiation

Danh từ

  1. Sự phân hoá tế bào.

Câu hỏi thường gặp

cytodifferentiation nghĩa là gì?

cytodifferentiation (danh từ) nghĩa là Sự phân hoá tế bào.

cytodifferentiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cytodifferentiation: giọng Mỹ (US) /ˈsɑɪ.toʊ.ˌdɪ.fə.ˌrɛnt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.