TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

d

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/d/ US/d/ giọng máy của trình duyệt

d nghĩa là rê.

Nghĩa của d

Danh từ

  1. 500 (chữ số La-mã).
  2. Âm nhạc Rê.
  3. Vật hình D (bu-lông, van…).

Dạng từ của d

Số nhiềuDs

Họ từ của d

Cụm từ, thành ngữ với d

  • d bus — Mẫu tuyến D, buýt D.
  • d indicator — Bộ chỉ báo D.
  • d layer — Lớp D.
  • d scan — Quét kiểu D.
  • d type flip-flop — Mạch xúc phát loại D.

Câu ví dụ với d

  • Nuja d Mira believed what Skura said. Nuja d Mira tin những gì Skura nói.
  • I’d like you to make me dinner early today. Tôi muốn bạn hôm nay làm đồ ăn tối sớm cho tôi.
  • Is that Dũng? Đấy có phải là anh Dũng không?
  • It is 3D printed. Nó được in 3D.
  • I bought a Nintendo DS. Tôi đã mua một chiếc Nintendo DS.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

d nghĩa là gì?

d (danh từ) nghĩa là rê.

d phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của d: giọng Anh (UK) /d/, giọng Mỹ (US) /d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.