démarche
UK/deɪˈmɑːʃ/
US/deɪˈmɑɹʃ/
giọng máy của trình duyệt
démarche nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
Nghĩa của démarche
Tính từ
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Dạng từ của démarche
| Số nhiều | démarches |
Câu hỏi thường gặp
démarche nghĩa là gì?
démarche (tính từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
démarche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démarche: giọng Anh (UK) /deɪˈmɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /deɪˈmɑɹʃ/.