TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

démarche

UK/deɪˈmɑːʃ/ US/deɪˈmɑɹʃ/ giọng máy của trình duyệt

démarche nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.

Nghĩa của démarche

Tính từ

  1. Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
    • a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
  2. Thuận dùng tay phải.

Dạng từ của démarche

Số nhiềudémarches

Câu hỏi thường gặp

démarche nghĩa là gì?

démarche (tính từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.

démarche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démarche: giọng Anh (UK) /deɪˈmɑːʃ/, giọng Mỹ (US) /deɪˈmɑɹʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.