déjeuner
UK/dɛʒɜːneɪ/
US/dɛʒɜːneɪ/
giọng máy của trình duyệt
déjeuner nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
Nghĩa của déjeuner
Tính từ
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Dạng từ của déjeuner
| Số nhiều | déjeuners |
| Ngôi thứ ba số ít | déjeuners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | déjeunering |
| Quá khứ phân từ | déjeunered |
| Quá khứ | déjeunered |
Câu hỏi thường gặp
déjeuner nghĩa là gì?
déjeuner (tính từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
déjeuner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déjeuner: giọng Anh (UK) /dɛʒɜːneɪ/, giọng Mỹ (US) /dɛʒɜːneɪ/.