dénouement
UK/deˈnuːmɑ̃/
US/ˌdeɪ.nuˈmɑnt/
giọng máy của trình duyệt
dénouement nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
Nghĩa của dénouement
Tính từ
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Dạng từ của dénouement
| Số nhiều | dénouements |
Câu hỏi thường gặp
dénouement nghĩa là gì?
dénouement (tính từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải.
dénouement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénouement: giọng Anh (UK) /deˈnuːmɑ̃/, giọng Mỹ (US) /ˌdeɪ.nuˈmɑnt/.