détente
UK/deɪˈtɑːnt/
US/deɪˈtɑnt/
giọng máy của trình duyệt
détente nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải, détente.
Nghĩa của détente
Tính từ
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
Danh từ
- Détente.
Dạng từ của détente
| Số nhiều | détentes |
Câu hỏi thường gặp
détente nghĩa là gì?
détente (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo, khéo tay, thuận dùng tay phải, détente.
détente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détente: giọng Anh (UK) /deɪˈtɑːnt/, giọng Mỹ (US) /deɪˈtɑnt/.