TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dachshund

UK/ˈdɑːksˌhʊnd/ US/ˈdɑksˌhʊnt/ giọng máy của trình duyệt

dachshund nghĩa là chó chồn.

Nghĩa của dachshund

Danh từ

  1. Động vật học Chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn).

Dạng từ của dachshund

Số nhiềudachshunds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dachshund

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dachshund nghĩa là gì?

dachshund (danh từ) nghĩa là chó chồn.

dachshund phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dachshund: giọng Anh (UK) /ˈdɑːksˌhʊnd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑksˌhʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.