dactylogram
UK/dækˈtɪləɡɹæm/
US/ˈdæk.tɪ.ləˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
dactylogram nghĩa là dấu ngón tay.
Nghĩa của dactylogram
Danh từ
- Dấu ngón tay.
Dạng từ của dactylogram
| Số nhiều | dactylograms |
Câu hỏi thường gặp
dactylogram nghĩa là gì?
dactylogram (danh từ) nghĩa là dấu ngón tay.
dactylogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dactylogram: giọng Anh (UK) /dækˈtɪləɡɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈdæk.tɪ.ləˌɡræm/.