dactylographic
giọng máy của trình duyệt
dactylographic nghĩa là Xem dactylography.
Nghĩa của dactylographic
Tính từ
- Xem dactylography
Câu hỏi thường gặp
dactylographic nghĩa là gì?
dactylographic (tính từ) nghĩa là Xem dactylography.