dactylogy
giọng máy của trình duyệt
dactylogy nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.
Nghĩa của dactylogy
Danh từ
- Ngôn ngữ học Ngôn ngữ ngón tay.
Câu hỏi thường gặp
dactylogy nghĩa là gì?
dactylogy (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.
dactylogy nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.
dactylogy (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ ngón tay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.