daftly
US/ˈdæft.li/
giọng máy của trình duyệt
daftly nghĩa là Xem daft.
Nghĩa của daftly
Phó từ
- Xem daft
Dạng từ của daftly
| So sánh hơn | more daftly |
| So sánh nhất | most daftly |
Câu hỏi thường gặp
daftly nghĩa là gì?
daftly (phó từ) nghĩa là Xem daft.
daftly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daftly: giọng Mỹ (US) /ˈdæft.li/.