TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dahomey

UK/dəˈhəʊmi/ US/dəˈhoʊmi/ giọng máy của trình duyệt

Dahomey nghĩa là dahomey.

Nghĩa của Dahomey

Danh từ riêng

  1. Dahomey.

Câu hỏi thường gặp

Dahomey nghĩa là gì?

Dahomey (danh từ riêng) nghĩa là dahomey.

Dahomey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Dahomey: giọng Anh (UK) /dəˈhəʊmi/, giọng Mỹ (US) /dəˈhoʊmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.