dallier
giọng máy của trình duyệt
dallier nghĩa là Xem dally.
Nghĩa của dallier
Danh từ
- Xem dally
Dạng từ của dallier
| Số nhiều | dalliers |
Câu hỏi thường gặp
dallier nghĩa là gì?
dallier (danh từ) nghĩa là Xem dally.
dallier nghĩa là Xem dally.
| Số nhiều | dalliers |
dallier (danh từ) nghĩa là Xem dally.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.