TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dallyingly

giọng máy của trình duyệt

dallyingly nghĩa là Xem dally.

Nghĩa của dallyingly

Phó từ

  1. Xem dally

Dạng từ của dallyingly

So sánh hơnmore dallyingly
So sánh nhấtmost dallyingly

Câu hỏi thường gặp

dallyingly nghĩa là gì?

dallyingly (phó từ) nghĩa là Xem dally.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.