dalmatic
UK/dalˈmatɪk/
giọng máy của trình duyệt
dalmatic nghĩa là áo thụng xẻ tà, áo lễ.
Nghĩa của dalmatic
Danh từ
- Áo thụng xẻ tà (của giám mục; của vua chúa khi làm lễ lên ngôi).
Dạng từ của dalmatic
| Số nhiều | dalmatics |
| So sánh hơn | more Dalmatic |
| So sánh nhất | most Dalmatic |
Câu hỏi thường gặp
dalmatic nghĩa là gì?
dalmatic (danh từ) nghĩa là áo thụng xẻ tà, áo lễ.
dalmatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dalmatic: giọng Anh (UK) /dalˈmatɪk/.