damping circuit
US/ˈdæm.piɳ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
damping circuit nghĩa là mạch suy giảm.
Nghĩa của damping circuit
Danh từ
- Tech Mạch suy giảm.
Câu hỏi thường gặp
damping circuit nghĩa là gì?
damping circuit (danh từ) nghĩa là mạch suy giảm.
damping circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damping circuit: giọng Mỹ (US) /ˈdæm.piɳ ˈsɜː.kət/.