TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damping circuit

US/ˈdæm.piɳ ˈsɜː.kət/ giọng máy của trình duyệt

damping circuit nghĩa là mạch suy giảm.

Nghĩa của damping circuit

Danh từ

  1. Tech Mạch suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

damping circuit nghĩa là gì?

damping circuit (danh từ) nghĩa là mạch suy giảm.

damping circuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damping circuit: giọng Mỹ (US) /ˈdæm.piɳ ˈsɜː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.