TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damping

US/ˈdæm.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

damping nghĩa là sự làm ẩm, sự thấm ướt, sự giảm âm, sự giảm xóc.

Nghĩa của damping

Danh từ

  1. Sự làm ẩm, sự thấm ướt.
  2. Sự giảm âm, sự giảm xóc, sự chống rung, sự tắt dần.
    • vibration dampingsự tắt dần của dao động
  3. Rađiô Sự suy giảm, sự nhụt, sự tắt dần.

Dạng từ của damping

Số nhiềudampings

Cụm từ, thành ngữ với damping

  • damping circuit — Mạch suy giảm.
  • damping coefficient — Hệ số suy giảm.
  • damping coil — Cuộn dây suy giảm.
  • damping factor — Yếu tố suy giảm; thừa số suy giảm.
  • damping resistance — Điện trở suy giảm.

Câu hỏi thường gặp

damping nghĩa là gì?

damping (danh từ) nghĩa là sự làm ẩm, sự thấm ướt, sự giảm âm, sự giảm xóc.

damping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damping: giọng Mỹ (US) /ˈdæm.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.