dampy
UK/ˈdæmpi/
US/ˈdæmpi/
giọng máy của trình duyệt
dampy nghĩa là ấm, hơi ấm, có hơi độc, có khí nổ.
Nghĩa của dampy
Tính từ
- Ấm, hơi ấm.
- Có hơi độc, có khí nổ (mỏ).
Dạng từ của dampy
| So sánh hơn | more dampy |
| So sánh nhất | most dampy |
Câu hỏi thường gặp
dampy nghĩa là gì?
dampy (tính từ) nghĩa là ấm, hơi ấm, có hơi độc, có khí nổ.
dampy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dampy: giọng Anh (UK) /ˈdæmpi/, giọng Mỹ (US) /ˈdæmpi/.