TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dance away one's time

giọng máy của trình duyệt

dance away one's time nghĩa là Nhảy múa cho tiêu thời giờ.

Nghĩa của dance away one's time

Cụm từ

  1. Nhảy múa cho tiêu thời giờ.

Câu hỏi thường gặp

dance away one's time nghĩa là gì?

dance away one's time (cụm từ) nghĩa là Nhảy múa cho tiêu thời giờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.