TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dancing-saloon

US/ˈdænt.siɳ.sə.ˈluːn/ giọng máy của trình duyệt

dancing-saloon nghĩa là tiệm nhảy.

Nghĩa của dancing-saloon

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tiệm nhảy.

Câu hỏi thường gặp

dancing-saloon nghĩa là gì?

dancing-saloon (danh từ) nghĩa là tiệm nhảy.

dancing-saloon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dancing-saloon: giọng Mỹ (US) /ˈdænt.siɳ.sə.ˈluːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.