dandelion
UK/ˈdæn.dɪˌlaɪ.ən/
US/ˈdæn.dəˌlaɪ.ən/
giọng máy của trình duyệt
dandelion nghĩa là bồ công anh.
Nghĩa của dandelion
Danh từ
- Thực vật học Cây bồ công anh Trung quốc.
Dạng từ của dandelion
| Số nhiều | dandelions |
Câu hỏi thường gặp
dandelion nghĩa là gì?
dandelion (danh từ) nghĩa là bồ công anh.
dandelion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dandelion: giọng Anh (UK) /ˈdæn.dɪˌlaɪ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈdæn.dəˌlaɪ.ən/.