TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dandiprat

giọng máy của trình duyệt

dandiprat nghĩa là kẻ tầm thường.

Nghĩa của dandiprat

Danh từ

  1. Kẻ tầm thường.

Dạng từ của dandiprat

Số nhiềudandiprats

Câu hỏi thường gặp

dandiprat nghĩa là gì?

dandiprat (danh từ) nghĩa là kẻ tầm thường.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.