dank
US/ˈdeɪ̯ŋk/
giọng máy của trình duyệt
dank nghĩa là ẩm ướt, ướt át.
Nghĩa của dank
Tính từ
- Ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề.
- dank airkhông khí ẩm ướt khó chịu
- dank weathertiết trời ẩm ướt
Dạng từ của dank
| So sánh hơn | danker |
| So sánh nhất | dankest |
| Ngôi thứ ba số ít | danks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | danking |
| Quá khứ phân từ | danked |
| Quá khứ | danked |
| Số nhiều | danks |
Họ từ của dank
Câu hỏi thường gặp
dank nghĩa là gì?
dank (tính từ) nghĩa là ẩm ướt, ướt át.
dank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dank: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ̯ŋk/.