TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dank

US/ˈdeɪ̯ŋk/ giọng máy của trình duyệt

dank nghĩa là ẩm ướt, ướt át.

Nghĩa của dank

Tính từ

  1. Ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó chịu; có âm khí nặng nề.
    • dank airkhông khí ẩm ướt khó chịu
    • dank weathertiết trời ẩm ướt

Dạng từ của dank

So sánh hơndanker
So sánh nhấtdankest
Ngôi thứ ba số ítdanks
Hiện tại phân từ (-ing)danking
Quá khứ phân từdanked
Quá khứdanked
Số nhiềudanks

Họ từ của dank

Câu hỏi thường gặp

dank nghĩa là gì?

dank (tính từ) nghĩa là ẩm ướt, ướt át.

dank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dank: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ̯ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.