TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dark chocolate

UK/ˌdɑːk ˈtʃɒk.lət/ US/ˌdɑɹk ˈtʃɑk.lɪt/ giọng máy của trình duyệt

dark chocolate nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Nghĩa của dark chocolate

Danh từ

  1. Sôcôla đen, sô-cô-la đen.

Dạng từ của dark chocolate

Số nhiềudark chocolates

Câu hỏi thường gặp

dark chocolate nghĩa là gì?

dark chocolate (danh từ) nghĩa là sôcôla đen, sô-cô-la đen.

dark chocolate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dark chocolate: giọng Anh (UK) /ˌdɑːk ˈtʃɒk.lət/, giọng Mỹ (US) /ˌdɑɹk ˈtʃɑk.lɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.