TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dark

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɑːk/ US/dɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

dark nghĩa là tối, tối tăm, ngăm ngăm đen, đen huyền.

Nghĩa của dark

Tính từ

  1. Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám.
    • it is getting darktrời bắt đầu tối
    • a dark moonless nightmột đêm tối trời không trăng sao
    • a dark skybầu trời u ám
  2. Ngăm ngăm đen, đen huyền.
    • a dark skinda ngăm đen
    • dark eyesmắt huyền
  3. Thẫm sẫm (màu).
  4. Mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch.
    • a dark futuretương lai mờ mịt
  5. Tối tăm, dốt nát, ngu dốt.
    • in the darkest ignorancetrong sự ngu dốt tối tăm tột bậc
  6. Bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì.
  7. Buồn rầu, chán nản, bi quan.
    • to look on the dark side of thingbi quan
  8. Đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc.
    • dark thoughtsý nghĩ đen tối
    • a dark crimetội ác ghê tởm
    • dark humourtính hóm hỉnh cay độc

Danh từ

  1. Bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối.
    • at darklúc đêm tối, lúc tối trời
    • before darklúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống
  2. Nghệ thuật Chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ).
    • the lights and darks of a picturechỗ sáng và chỗ tối của một bức hoạ
  3. Sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì.
    • to be in the dark about someone's intentionskhông biết về ý định của ai
    • to keep somebody in the darkgiữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều gì
    • to live in the darksống trong cảnh tối tăm ngu dốt

Dạng từ của dark

So sánh hơndarker
So sánh nhấtdarkest
Số nhiềudarks
Ngôi thứ ba số ítdarks
Hiện tại phân từ (-ing)darking
Quá khứ phân từdarked
Quá khứdarked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dark

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dark

Cụm từ, thành ngữ với dark

  • the dark ages — Thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ.
  • the Dark Continent — Châu phi.
  • in the dark of the moon — Lúc trăng non.
  • to leap in the dark — Làm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liều.
  • dark chocolate — Sôcôla đen, sô-cô-la đen.
  • dark energy — Năng lượng tối.
  • dark matter — Vật chất tối: vật chất trong vũ trụ không phát ra ánh sáng hay bất cứ một bức xạ điện từ nào có thể quan sát được.
  • dark red — Đỏ thẫm.
  • dark tourism — Du lịch tưởng niệm; loại hình du lịch đến những địa điểm từng xảy ra sự kiện chết chóc và bi kịch.
  • dark yellow — Là màu vàng đậm hoặc màu vàng tối.

Câu ví dụ với dark

  • All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
  • You've got dark circles under your eyes. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy.
  • The child was afraid of the dark. Đứa trẻ sợ bóng tối.
  • The street was dark and quite narrow. Con đường tối và khá hẹp.
  • I reached the village before dark. Tôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
  • I don't go out by myself after dark. Tôi không đi ra ngoài một mình sau khi trời đã tối.
  • The sky was dark and cloudy last night. Bầu trời tối và đầy mây vào đêm qua.
  • It was so dark that they could hardly see. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dark nghĩa là gì?

dark (tính từ, danh từ) nghĩa là tối, tối tăm, ngăm ngăm đen, đen huyền.

dark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dark: giọng Anh (UK) /dɑːk/, giọng Mỹ (US) /dɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.