TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dark matter

giọng máy của trình duyệt

dark matter nghĩa là vật chất tối.

Nghĩa của dark matter

Danh từ

  1. Thiên văn học Vật chất tối: vật chất trong vũ trụ không phát ra ánh sáng hay bất cứ một bức xạ điện từ nào có thể quan sát được.

Họ từ của dark matter

Câu hỏi thường gặp

dark matter nghĩa là gì?

dark matter (danh từ) nghĩa là vật chất tối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.