TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darlington pair

US/ ˈpɛr/ giọng máy của trình duyệt

darlington pair nghĩa là cặp darlington.

Nghĩa của darlington pair

Danh từ

  1. Tech Cặp Darlington (Đắclintơn).

Dạng từ của darlington pair

Số nhiềuDarlington pairs

Câu hỏi thường gặp

darlington pair nghĩa là gì?

darlington pair (danh từ) nghĩa là cặp darlington.

darlington pair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darlington pair: giọng Mỹ (US) / ˈpɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.