TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darlington stage

US/ ˈsteɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

darlington stage nghĩa là tầng darlington.

Nghĩa của darlington stage

Danh từ

  1. Tech Tầng Darlington (Đắclintơn).

Câu hỏi thường gặp

darlington stage nghĩa là gì?

darlington stage (danh từ) nghĩa là tầng darlington.

darlington stage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darlington stage: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.