TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

darning-needle

US/ˈdɑːr.niɳ.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

darning-needle nghĩa là kim mạng, con chuồn chuồn.

Nghĩa của darning-needle

Danh từ

  1. Kim mạng.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Con chuồn chuồn.

Dạng từ của darning-needle

Số nhiềudarning needles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darning-needle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

darning-needle nghĩa là gì?

darning-needle (danh từ) nghĩa là kim mạng, con chuồn chuồn.

darning-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darning-needle: giọng Mỹ (US) /ˈdɑːr.niɳ.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.