TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dart

UK/dɑːt/ US/dɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

dart nghĩa là mũi tên phóng, phi tiêu, ném mạnh, bắn.

Nghĩa của dart

Danh từ

  1. Mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác.
  2. Số nhiều Trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con).
  3. Động vật học Ngòi nọc.
  4. Sự lao tới, sự phóng tới.
    • to make a dart atlao tới, xông tới

Động từ

  1. Ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới.
    • to dart a spear at the tigerphóng ngọn lao vào con hổ
    • to dart across the roadlao qua đường
    • eyes dart flashes of angermắc quắc lên giận dữ
  2. Kéo.

Dạng từ của dart

Số nhiềudarts
Ngôi thứ ba số ítdarts
Hiện tại phân từ (-ing)darting
Quá khứ phân từdarted
Quá khứdarted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dart

Đồng nghĩa

Họ từ của dart

Cụm từ, thành ngữ với dart

  • to dart down (downwards) — Lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...).

Câu hỏi thường gặp

dart nghĩa là gì?

dart (danh từ, động từ) nghĩa là mũi tên phóng, phi tiêu, ném mạnh, bắn.

dart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dart: giọng Anh (UK) /dɑːt/, giọng Mỹ (US) /dɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.