TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dash in

giọng máy của trình duyệt

dash in nghĩa là vẽ nhanh, vẽ phác, lao vào, xông vào.

Nghĩa của dash in

Cụm từ

  1. Vẽ nhanh, vẽ phác.
  2. Lao vào, xông vào, nhảy bổ vào.
    • to dash off one's tearslau vội nước mắt
  3. Thảo nhanh (bức thư...), vẽ nhanh (bức hoạ...).
  4. Lao đi.

Câu hỏi thường gặp

dash in nghĩa là gì?

dash in (cụm từ) nghĩa là vẽ nhanh, vẽ phác, lao vào, xông vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.