TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dash out

giọng máy của trình duyệt

dash out nghĩa là gạch đi, xoá đi, đánh vỡ.

Nghĩa của dash out

Cụm từ

  1. Gạch đi, xoá đi.
  2. Đánh vỡ (óc...).
  3. Lao ra.

Câu hỏi thường gặp

dash out nghĩa là gì?

dash out (cụm từ) nghĩa là gạch đi, xoá đi, đánh vỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.