data cell
giọng máy của trình duyệt
data cell nghĩa là ô dữ liệu.
Nghĩa của data cell
Danh từ
- Tech Ô dữ liệu (đơn vị nhỏ nhất).
Câu hỏi thường gặp
data cell nghĩa là gì?
data cell (danh từ) nghĩa là ô dữ liệu.
data cell nghĩa là ô dữ liệu.
data cell (danh từ) nghĩa là ô dữ liệu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.