TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data cell

giọng máy của trình duyệt

data cell nghĩa là ô dữ liệu.

Nghĩa của data cell

Danh từ

  1. Tech Ô dữ liệu (đơn vị nhỏ nhất).

Câu hỏi thường gặp

data cell nghĩa là gì?

data cell (danh từ) nghĩa là ô dữ liệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.