TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data chaining

US/ˈdeɪ.tə ˈtʃeɪ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

data chaining nghĩa là Sự liên kết dữ liệu.

Nghĩa của data chaining

Danh từ

  1. Tech Sự liên kết dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data chaining nghĩa là gì?

data chaining (danh từ) nghĩa là Sự liên kết dữ liệu.

data chaining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data chaining: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈtʃeɪ.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.