data communications
giọng máy của trình duyệt
data communications nghĩa là Ngành truyền thông dữ liệu.
Nghĩa của data communications
Danh từ
- Tech Ngành truyền thông dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data communications nghĩa là gì?
data communications (danh từ) nghĩa là Ngành truyền thông dữ liệu.