TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data communications

giọng máy của trình duyệt

data communications nghĩa là Ngành truyền thông dữ liệu.

Nghĩa của data communications

Danh từ

  1. Tech Ngành truyền thông dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data communications nghĩa là gì?

data communications (danh từ) nghĩa là Ngành truyền thông dữ liệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.