TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data compression

US/ˈdeɪ.tə kəm.ˈprɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

data compression nghĩa là nén dữ liệu.

Nghĩa của data compression

Danh từ

  1. Tech Nén dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data compression nghĩa là gì?

data compression (danh từ) nghĩa là nén dữ liệu.

data compression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data compression: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə kəm.ˈprɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.