data concentrator
US/ˈdeɪ.tə ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
data concentrator nghĩa là Máy tập trung dữ liệu; máy tăng thêm dữ liệu.
Nghĩa của data concentrator
Danh từ
- Tech Máy tập trung dữ liệu; máy tăng thêm dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data concentrator nghĩa là gì?
data concentrator (danh từ) nghĩa là Máy tập trung dữ liệu; máy tăng thêm dữ liệu.
data concentrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data concentrator: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː/.