TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data feedback

US/ˈdeɪ.tə ˈfid.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

data feedback nghĩa là hồi tiếp dữ liệu.

Nghĩa của data feedback

Danh từ

  1. Tech Hồi tiếp dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

data feedback nghĩa là gì?

data feedback (danh từ) nghĩa là hồi tiếp dữ liệu.

data feedback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data feedback: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈfid.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.