TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data path

US/ˈdeɪ.tə ˈpæθ/ giọng máy của trình duyệt

data path nghĩa là đường dữ liệu.

Nghĩa của data path

Danh từ

  1. Tech Đường dữ liệu.

Dạng từ của data path

Số nhiềudata paths

Câu hỏi thường gặp

data path nghĩa là gì?

data path (danh từ) nghĩa là đường dữ liệu.

data path phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data path: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈpæθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.