data plotter
US/ˈdeɪ.tə ˈplɑː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
data plotter nghĩa là Máy vẽ hình dữ liệu.
Nghĩa của data plotter
Danh từ
- Tech Máy vẽ hình dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
data plotter nghĩa là gì?
data plotter (danh từ) nghĩa là Máy vẽ hình dữ liệu.
data plotter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data plotter: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈplɑː.tɜː/.