data rate
US/ˈdeɪ.tə ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
data rate nghĩa là Tốc độ chuyển dữ liệu.
Nghĩa của data rate
Danh từ
- Tech Tốc độ chuyển dữ liệu.
Dạng từ của data rate
| Số nhiều | data rates |
Câu hỏi thường gặp
data rate nghĩa là gì?
data rate (danh từ) nghĩa là Tốc độ chuyển dữ liệu.
data rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data rate: giọng Mỹ (US) /ˈdeɪ.tə ˈreɪt/.