data record
UK/ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/
US/ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/
giọng máy của trình duyệt
data record nghĩa là bản ghi dữ liệu.
Nghĩa của data record
Danh từ
- Tech Bản ghi dữ liệu.
Dạng từ của data record
| Số nhiều | data records |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với data record
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
data record nghĩa là gì?
data record (danh từ) nghĩa là bản ghi dữ liệu.
data record phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của data record: giọng Anh (UK) /ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/.