TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

data record

UK/ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/ US/ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/ giọng máy của trình duyệt

data record nghĩa là bản ghi dữ liệu.

Nghĩa của data record

Danh từ

  1. Tech Bản ghi dữ liệu.

Dạng từ của data record

Số nhiềudata records

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với data record

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

data record nghĩa là gì?

data record (danh từ) nghĩa là bản ghi dữ liệu.

data record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của data record: giọng Anh (UK) /ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈdeɪtə ˈɹɛkɔːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.